Từ ghép
防弊
Nghĩa tiếng Việtchống gian lận; chống quay cóp; ngăn chặn hành vi sai trái
- 2 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chống gian lận
- 2 chống quay cóp
- 3 ngăn chặn hành vi sai trái
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.