Chữ Hán
敝
Nghĩacủa tôi (lịch sự); nghèo nàn; hư hỏng
Bộ thủ攵
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- của tôi (lịch sự); nghèo nàn; hư hỏng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 攵 (nguồn chưa rõ phần này)
- Phần chỉ nghĩa: 攵
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 弊bìtổn hại; gian lận; tổn thươngHSK 7–9
- 撇piěném; quăng; nét phẩy (thư pháp)HSK 7–9
- 蔽bìche; phủ; chắnHSK 7–9
- 憋biēnghẹt; thấy ngộp; kiềm chếHSK 7–9
- 幣
- 彆
- 瞥piēliếc nhìn; nhìn thoáng qua; xuất hiện trong chớp mắt
- 斃
- 蹩biékhập khiễng; bong gân (mắt cá chân hoặc cổ tay); di chuyển cẩn thận, như thể tránh nguy hiểm
- 鳖biērùa mai mềm nước ngọt
- 鱉
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.