Chữ HánChữ đa âm
撇
Nghĩa ném; quăng; nét phẩy (thư pháp); vứt đi; quăng sang một bên
Bộ thủ扌
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Chưa có âm thanhném; quăng; nét phẩy (thư pháp)
- vứt đi; quăng sang một bên
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 敝
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 敝bìcủa tôi (lịch sự); nghèo nàn; hư hỏng
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 敝
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.