Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

撇

piě
Nghĩa tiếng Việtném; quăng; nét phẩy (thư pháp)
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ném
  2. 2 quăng
  3. 3 nét phẩy (thư pháp)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

撇

piē
Nghĩa tiếng Việtvứt đi; quăng sang một bên
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa