Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
撇
Nghĩa tiếng Việtném; quăng; nét phẩy (thư pháp)
- 1 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ném
- 2 quăng
- 3 nét phẩy (thư pháp)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 撇步(Đài Loan) mẹo nghề; bước đi khéo léo (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [phiat-pōo])
- 撇掉hớt bọt hoặc váng khỏi bề mặt chất lỏng
- 撇号[撇號]dấu nháy đơn
- 撇开[撇開]không quan tâm; gạt sang một bên
- 撇清nói rằng sự việc không liên quan đến cá nhân được nhắc đến, nhấn mạnh rằng một người vô tội hoặc trong sạch
- 撇去hớt
- 撇条[撇條](tiếng lóng) đi vệ sinh
- 撇下bỏ rơi
- 撇嘴bĩu môi; giật giật miệng
- 撇大条[撇大條](tiếng lóng) đi nặng
- 右撇子người thuận tay phải
- 左撇子thuận tay trái
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường