Chữ Hán
鳖
Nghĩarùa mai mềm nước ngọt; biến thể của 鳖 (biē)
Bộ thủ鱼
- 19 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- rùa mai mềm nước ngọt
- biến thể của 鳖 (biē)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 敝 + 鱼
- Phần chỉ nghĩa: 鱼
- Phần chỉ âm: 敝
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.