Chữ đơnChữ đa âm
鳖
Phồn thể: [鱉]Nghĩa
- 1 rùa mai mềm nước ngọt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 斑鳖[斑鱉]rùa mai mềm khổng lồ Dương Tử (Rafetus swinhoei), loài cực kỳ nguy cấp
- 鳖甲[鱉甲]mai rùa
- 鳖裙[鱉裙]yếm rùa
- 地鳖[地鱉]bọ đất Trung Quốc (Eupolyphaga sinensis), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
- 马鳖[馬鱉]con đỉa
- 土鳖[土鱉]bọ cánh cứng trên mặt đất; (thông tục) người chuyên nghiệp hoặc doanh nhân, không giống như 海归 (hǎiguī), chưa từng du học; (phương ngữ) người nhà quê
- 山瑞鳖[山瑞鱉]rùa mai mềm cổ sọc (Palea steindachneri)
- 番木鳖碱[番木鱉鹼]strychnine (C21H22N2O2)
- 瓮中之鳖[甕中之鱉]ví như rùa trong chum; bị mắc kẹt (thành ngữ)
- 瓮中捉鳖[甕中捉鱉]nghĩa đen: bắt rùa trong cái chum (thành ngữ); nghĩa bóng: bắt thứ gì đó không có cách thoát
- 龟笑鳖无尾[龜笑鱉無尾]chéo lưỡi rùa cười trai không đuôi (thành ngữ); nghĩa là chó chê mèo lắm lông