Houzii
← Từ điển
Từ ghép

土鳖

Phồn thể: [土鱉]
tǔbiē
Nghĩa tiếng Việtbọ cánh cứng trên mặt đất; (thông tục) người chuyên nghiệp hoặc doanh nhân, không giống như 海归 (hǎiguī), chưa từng du học; (phương ngữ) người nhà quê
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bọ cánh cứng trên mặt đất
  2. 2 (thông tục) người chuyên nghiệp hoặc doanh nhân, không giống như 海归 (hǎiguī), chưa từng du học
  3. 3 (phương ngữ) người nhà quê

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập