Houzii
← Từ điển
Từ ghép

山瑞鳖

Phồn thể: [山瑞鱉]
shānruìbiē
Nghĩa tiếng Việtrùa mai mềm cổ sọc (Palea steindachneri)
  • 3 chữ
  • 35 nét