Từ ghép
山瑞鳖
Phồn thể: [山瑞鱉]Nghĩa
- 1 rùa mai mềm cổ sọc (Palea steindachneri)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.