Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龟笑鳖无尾

Phồn thể: [龜笑鱉無尾]
guīxiàobiēwúwěi
Nghĩa tiếng Việtchéo lưỡi rùa cười trai không đuôi (thành ngữ); nghĩa là chó chê mèo lắm lông
  • 5 chữ
  • 47 nét
  • 2 nghĩa