Từ ghép
龟笑鳖无尾
Phồn thể: [龜笑鱉無尾]Nghĩa tiếng Việtchéo lưỡi rùa cười trai không đuôi (thành ngữ); nghĩa là chó chê mèo lắm lông
- 5 chữ
- 47 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chéo lưỡi rùa cười trai không đuôi (thành ngữ)
- 2 nghĩa là chó chê mèo lắm lông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.