Từ ghép
瓮中之鳖
Phồn thể: [甕中之鱉]Nghĩa
- 1 ví như rùa trong chum
- 2 bị mắc kẹt (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.