Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瓮中之鳖

Phồn thể: [甕中之鱉]
wèngzhōngzhībiē
Nghĩa tiếng Việtví như rùa trong chum; bị mắc kẹt (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa