Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地鳖

Phồn thể: [地鱉]
dìbiē
Nghĩa tiếng Việtbọ đất Trung Quốc (Eupolyphaga sinensis), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 bọ đất Trung Quốc (Eupolyphaga sinensis), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập