Houzii
← Từ điển
Từ ghép

斑鳖

Phồn thể: [斑鱉]
bānbiē
Nghĩa tiếng Việtrùa mai mềm khổng lồ Dương Tử (Rafetus swinhoei), loài cực kỳ nguy cấp
  • 2 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 rùa mai mềm khổng lồ Dương Tử (Rafetus swinhoei), loài cực kỳ nguy cấp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập