Chữ đơn
敝
Nghĩa tiếng Việtcủa tôi (lịch sự); nghèo nàn; hư hỏng
- 1 chữ
- 11 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 của tôi (lịch sự)
- 2 nghèo nàn
- 3 hư hỏng
- 4 xơ xác
- 5 mòn rách
- 6 bị đánh bại
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 敝屣giày rách rưới; một thứ không có giá trị
- 凋敝nghèo nàn; khốn cùng; khó khăn
- 雕敝biến thể của 凋敝 (diāobì)
- 破敝tồi tàn; hư hỏng
- 敝屣尊荣[敝屣尊榮]không bận tâm đến danh tiếng và vinh quang trần tục (thành ngữ)
- 敝帚千金nghĩa đen: chiếc chổi rách của tôi, đáng giá ngàn vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: giá trị tinh thần; tôi không thể rời xa nó vì bất cứ giá nào.
- 敝帚自珍coi trọng chiếc chổi vì là của mình (thành ngữ); coi trọng điều gì đó vì nó là của mình; gắn bó tình cảm
- 民生凋敝đời sống người dân lâm vào cảnh khốn cùng (thành ngữ); thời kỳ đói kém và nghèo nàn
- 弃若敝屣[棄若敝屣]vứt bỏ như giày rách
- 视如敝屣[視如敝屣]nghĩa đen: coi như đôi giày rách (thành ngữ); nghĩa bóng: xem là vô giá trị
- 弃之如敝屣[棄之如敝屣]vứt bỏ như đôi giày rách (thành ngữ)