Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

敝

bì
Nghĩa tiếng Việtcủa tôi (lịch sự); nghèo nàn; hư hỏng
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 của tôi (lịch sự)
  2. 2 nghèo nàn
  3. 3 hư hỏng
  4. 4 xơ xác
  5. 5 mòn rách
  6. 6 bị đánh bại

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập