Houzii
← Từ điển
Từ ghép

民生凋敝

mínshēngdiāobì
Nghĩa tiếng Việtđời sống người dân lâm vào cảnh khốn cùng (thành ngữ); thời kỳ đói kém và nghèo nàn
  • 4 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 đời sống người dân lâm vào cảnh khốn cùng (thành ngữ); thời kỳ đói kém và nghèo nàn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập