Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
biē

憋

Nghĩanghẹt; thấy ngộp; kiềm chế
Bộ thủ心
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • biēnghẹt; thấy ngộp; kiềm chế

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 敝 + 心

  • Phần chỉ nghĩa: 心
  • Phần chỉ âm: 敝

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.