Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
biē

憋

Nghĩa tiếng Việtnghẹt; thấy ngộp; kiềm chế
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghẹt
  2. 2 thấy ngộp
  3. 3 kiềm chế
  4. 4 nín nhịn
  5. 5 nhịn tiểu
  6. 6 nín thở

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập