Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
憋
Nghĩa tiếng Việtnghẹt; thấy ngộp; kiềm chế
- 1 chữ
- 15 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghẹt
- 2 thấy ngộp
- 3 kiềm chế
- 4 nín nhịn
- 5 nhịn tiểu
- 6 nín thở
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 憋闷[憋悶]cảm thấy bị đè nén; chán nản; cảm thấy u uất
- 憋尿nhịn tiểu; cố nhịn không đi tiểu
- 憋气[憋氣]nín thở; cảm thấy nghẹt thở (do thiếu không khí); nghẹn vì ấm ức dồn nén
- 憋屈buồn bã
- 憋笑nín cười
- 憋不住không thể kìm nén được; không thể kiềm chế bản thân
- 活人让尿憋死[活人讓尿憋死]nghĩa đen: ngu đến mức chết vì nhịn tiểu (thành ngữ); nghĩa bóng: không giải quyết được vấn đề do suy nghĩ quá cứng nhắc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước