Từ ghép
憋气
Phồn thể: [憋氣]Nghĩa tiếng Việtnín thở; cảm thấy nghẹt thở (do thiếu không khí); nghẹn vì ấm ức dồn nén
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nín thở
- 2 cảm thấy nghẹt thở (do thiếu không khí)
- 3 nghẹn vì ấm ức dồn nén
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.