Houzii
← Từ điển
Từ ghép

憋不住

biēbuzhù
Nghĩa tiếng Việtkhông thể kìm nén được; không thể kiềm chế bản thân
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không thể kìm nén được
  2. 2 không thể kiềm chế bản thân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập