憋笑Từ ghép憋笑biēxiàoNghĩa tiếng Việtnín cười2 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nín cườiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.憋nghẹt; thấy ngộp; kiềm chếTrang chữ →笑[tiếu]biến thể cũ của 笑 (xiào)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →