Từ ghép
憋闷
Phồn thể: [憋悶]Nghĩa
- 1 cảm thấy bị đè nén
- 2 chán nản
- 3 cảm thấy u uất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.