Houzii
← Từ điển
Từ ghép

齿蠹

Phồn thể: [齒蠹]
chǐdù
Nghĩa tiếng Việtsâu răng
  • 2 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 sâu răng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập