Houzii
← Từ điển
Từ ghép

霉病

méibìng
Nghĩa tiếng Việtmốc bệnh; tăng trưởng nấm mốc
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mốc bệnh
  2. 2 tăng trưởng nấm mốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập