Houzii
← Từ điển
Từ ghép

带霉

Phồn thể: [帶霉]
dàiméi
Nghĩa tiếng Việtbị mốc; bị mùi mốc
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị mốc
  2. 2 bị mùi mốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập