Từ ghép
霉素
Nghĩa
- 1 (sinh hóa) -mycin
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 红霉素[紅霉素]erythromycin
- 红霉素[紅黴素]erythromycin
- 氯霉素cloramphenicol (kháng sinh), còn gọi là chloromycetin
- 青霉素[青黴素]penicillin
- 新霉素neomycin (kháng sinh)
- 阿奇霉素azithromycin (macrolide antibiotic); Zithromax
- 克林霉素clindamycin
- 林可霉素lincomycin
- 氯洁霉素[氯潔霉素]clindamycin
- 庆大霉素[慶大霉素]gentamycin (kháng sinh)
- 氨苄青霉素ampicillin (thuốc)
- 苄星青霉素benzathine benzylpenicillin (còn gọi là benzathine penicillin G)