Houzii
← Từ điển
Từ ghép

氯霉素

lǜméisù
Nghĩa tiếng Việtcloramphenicol (kháng sinh), còn gọi là chloromycetin
  • 3 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 cloramphenicol (kháng sinh), còn gọi là chloromycetin

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập