克林霉素Từ ghép克林霉素kèlínméisùNghĩa tiếng Việtclindamycin4 chữ40 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 clindamycinPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.克[khắc]có thể; chế ngự; kiềm chếTrang chữ →林(dùng trong từ ghép) rừng; (dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể); (dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)Trang chữ →霉mốc; mốc meo; bị mốcTrang chữ →素[tố]tơ sống; trắng; đơn giản, không trang tríTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →