Chữ Hán
梅
Nghĩahọ [Mei2]; mận; hoa mơ; mơ Nhật Bản (Prunus mume); biến thể của 梅 (méi); biến thể cũ của 梅 (méi)
Bộ thủ木
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- họ [Mei2]
- mận; hoa mơ; mơ Nhật Bản (Prunus mume)
- biến thể của 梅 (méi)
- biến thể cũ của 梅 (méi)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 每
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 每
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.