Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

梅

méi
Nghĩa tiếng Việtmận; hoa mơ; mơ Nhật Bản (Prunus mume)
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

梅

Méi
Nghĩa tiếng Việthọ [Mei2]
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

梅

Phồn thể: [楳]
méi
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 梅 (méi)
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

梅

Phồn thể: [槑]
méi
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 梅 (méi)
  • 1 chữ
  • 11 nét