Houzii
← Từ điển
Từ ghép

腊梅

Phồn thể: [臘梅]
làméi
Nghĩa tiếng Việthoa mai đông; hoa nhài mùa đông; Chimonanthus praecox
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoa mai đông
  2. 2 hoa nhài mùa đông
  3. 3 Chimonanthus praecox

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập