Houzii
← Từ điển
Từ ghép

梅瑟

Méisè
Nghĩa tiếng ViệtMoses (bản dịch Công giáo); also 摩西 (bản dịch Tin Lành)
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Moses (bản dịch Công giáo)
  2. 2 also 摩西 (bản dịch Tin Lành)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập