侮Chữ Hán
Nghĩalăng mạ; chế nhạo; sỉ nhục
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- wǔlăng mạ; chế nhạo; sỉ nhục
Cấu tạo
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 每
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.