Chữ đơn
侮
Nghĩa tiếng Việtlăng mạ; chế nhạo; sỉ nhục
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lăng mạ
- 2 chế nhạo
- 3 sỉ nhục
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 侮辱Cấp: HSK 7–9xúc phạm; làm nhục; mất danh dự
- 轻侮[輕侮](văn học) đối xử thiếu tôn trọng
- 欺侮bắt nạt
- 外侮(văn học) xâm lược nước ngoài; mối đe dọa bên ngoài; nhục nhã do người ngoài gây ra
- 侮骂[侮罵]chửi mắng; lăng mạ
- 侮慢làm nhục; ăn hiếp
- 侮蔑khinh thường; coi thường
- 侮弄chế nhạo; bắt nạt và lăng mạ
- 戏侮[戲侮]lăng mạ
- 兄弟阋于墙,外御其侮[兄弟鬩於墻,外禦其侮]bất hòa nội bộ tan biến khi có mối đe dọa xâm lược từ bên ngoài (thành ngữ)