侮慢Từ ghép侮慢wǔmànNghĩa tiếng Việtlàm nhục; ăn hiếp2 chữ23 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 làm nhục2 ăn hiếpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.侮lăng mạ; chế nhạo; sỉ nhụcTrang chữ →慢[mạn]chậmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →