Houzii
← Từ điển
Từ ghép

外侮

wàiwǔ
Nghĩa tiếng Việt(văn học) xâm lược nước ngoài; mối đe dọa bên ngoài; nhục nhã do người ngoài gây ra
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) xâm lược nước ngoài
  2. 2 mối đe dọa bên ngoài
  3. 3 nhục nhã do người ngoài gây ra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập