Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兄弟阋于墙,外御其侮

Phồn thể: [兄弟鬩於墻,外禦其侮]
xiōngdìxìyúqiángwàiyùqíwǔ
Nghĩa tiếng Việtbất hòa nội bộ tan biến khi có mối đe dọa xâm lược từ bên ngoài (thành ngữ)
  • 10 chữ