Từ ghép
兄弟阋于墙,外御其侮
Phồn thể: [兄弟鬩於墻,外禦其侮]Nghĩa tiếng Việtbất hòa nội bộ tan biến khi có mối đe dọa xâm lược từ bên ngoài (thành ngữ)
- 10 chữ
Nghĩa
- 1 bất hòa nội bộ tan biến khi có mối đe dọa xâm lược từ bên ngoài (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 兄anh traiTrang chữ →
- 弟em trai; nam nhỏ tuổi hơn; tôi (lời khiêm tốn trong thư)Trang chữ →
- 阋cãi nhau; tranh cãiTrang chữ →
- 于[vu]ở, tại, vào, đối với, bởi (giới từ)Trang chữ →
- 墙[tường]tường (LT: 面 (miàn), 堵 (dǔ)); (tiếng lóng) chặn (trang web) (thường ở dạng bị động: 被墙 (bèiqiáng))Trang chữ →
- 外[ngoại]bên ngoài; thêm vào; ngoạiTrang chữ →
- 御(hình thức ghép) thuộc hoàng gia; hoàng tộc; (văn học) điều khiển (xe ngựa); (văn học) quản lý; cai trịTrang chữ →
- 其[kì]của anh ấy; của cô ấy; của nóTrang chữ →
- 侮lăng mạ; chế nhạo; sỉ nhụcTrang chữ →