Từ ghép
黑箱
Nghĩa tiếng Việthộp đen; thiết bị ghi dữ liệu bay; hệ thống không minh bạch (tin học)
- 2 chữ
- 27 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hộp đen
- 2 thiết bị ghi dữ liệu bay
- 3 hệ thống không minh bạch (tin học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.