Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黑箱子

hēixiāngzi
Nghĩa tiếng Việthộp đen (hàng không), (lý thuyết hệ thống)
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 hộp đen (hàng không), (lý thuyết hệ thống)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập