Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yú

欤

Nghĩa(văn học) trợ từ kết câu, tương tự 吗 (ma), 呢 (ne) hoặc 啊 (ā))
Bộ thủ欠
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yú(văn học) trợ từ kết câu, tương tự 吗 (ma), 呢 (ne) hoặc 啊 (ā))

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 与 + 欠

  • Phần chỉ nghĩa: 欠
  • Phần chỉ âm: 与

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.