Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

欤

Phồn thể: [歟]
yú
Nghĩa tiếng Việt(văn học) trợ từ kết câu, tương tự 吗 (ma), 呢 (ne) hoặc 啊 (ā))
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) trợ từ kết câu, tương tự 吗 (ma), 呢 (ne) hoặc 啊 (ā))

Tra cứu mở rộng & Luyện tập