Houzii
← Từ điển
Từ ghép

施与

Phồn thể: [施與]
shīyǔ
Nghĩa tiếng Việtquyên tặng; cho; ban phát
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quyên tặng
  2. 2 cho
  3. 3 ban phát
  4. 4 phân phát
  5. 5 quản lý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập