Từ ghép
施与
Phồn thể: [施與]Nghĩa
- 1 quyên tặng
- 2 cho
- 3 ban phát
- 4 phân phát
- 5 quản lý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.