Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赐与

Phồn thể: [賜與]
cìyǔ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 赐予 (cìyǔ)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 赐予 (cìyǔ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập