Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

摆动

Phồn thể: [擺動]
bǎidòng
Nghĩa tiếng Việtđung đưa; di chuyển qua lại; dao động
Âm Hán Việtbẫy động
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đung đưa
  2. 2 di chuyển qua lại
  3. 3 dao động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập