Cấp: HSK 7–9Từ ghép
摆动
Phồn thể: [擺動]Nghĩa tiếng Việtđung đưa; di chuyển qua lại; dao động
Âm Hán Việtbẫy động
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đung đưa
- 2 di chuyển qua lại
- 3 dao động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 掰Cấp: HSK 7–9bẻ ra hoặc tách ra bằng tay; (nghĩa bóng) cắt đứt (mối quan hệ)
- 百般[bách bàn]Cấp: HSK 7–9trăm phương ngàn kế; theo mọi cách; cách nào cũng thử
- 百分比[bách phân tỉ]Cấp: HSK 7–9phần trăm
- 隔阂[隔閡]Cấp: HSK 7–9hiểu lầm; tách biệt; rào cản (ngôn ngữ, v.v.)
- 共鸣[共鳴]Cấp: HSK 7–9(vật lý) cộng hưởng; sự cộng hưởng; phản hồi đồng cảm
- 诠释[詮釋]Cấp: HSK 7–9diễn giải; bình luận và giải thích; chú giải
- 推敲[suy xao]Cấp: HSK 7–9suy nghĩ kỹ
- 微妙[vi diệu]Cấp: HSK 7–9tinh tế
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này