Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
掰
Nghĩa tiếng Việtbẻ ra hoặc tách ra bằng tay; (nghĩa bóng) cắt đứt (mối quan hệ)
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bẻ ra hoặc tách ra bằng tay
- 2 (nghĩa bóng) cắt đứt (mối quan hệ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 掰掰tạm biệt (từ mượn) (Đài Loan)
- 掰扯tranh luận; tranh chấp; cãi cọ (tiếng địa phương)
- 掰开[掰開]tách ra; dùng tay cạy mở
- 掰弯[掰彎]bẻ cong; (tiếng lóng) biến người thẳng thành đồng tính
- 掰直bẻ thẳng; (tiếng lóng) biến người đồng tính thành thẳng
- 假掰(Đài Loan) màu mè; giả tạo; làm bộ làm tịch (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ké-pai])
- 鸡掰[雞掰](Đài Loan) (thô tục) âm hộ (từ tiếng Đài Loan 膣屄, phát âm Tai-lo [tsi-bai]); (tiếng lóng) làm loạn; (dùng để nhấn mạnh) chết tiệt; hư hỏng
- 机掰[機掰]biến thể của 鸡掰 (jībāi)
- 瞎掰(thông tục) nói nhảm; chơi đùa
- 掰手腕vật tay
- 掰腕子vật tay
- 掰开揉碎[掰開揉碎]nghĩa đen: kéo ra và nhào nát; nghĩa bóng: phân tích tỉ mỉ từ mọi góc độ; suy nghĩ kỹ càng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 百般[bách bàn]Cấp: HSK 7–9trăm phương ngàn kế; theo mọi cách; cách nào cũng thử
- 摆动[擺動][bẫy động]Cấp: HSK 7–9đung đưa; di chuyển qua lại; dao động
- 百分比[bách phân tỉ]Cấp: HSK 7–9phần trăm
- 隔阂[隔閡]Cấp: HSK 7–9hiểu lầm; tách biệt; rào cản (ngôn ngữ, v.v.)
- 共鸣[共鳴]Cấp: HSK 7–9(vật lý) cộng hưởng; sự cộng hưởng; phản hồi đồng cảm
- 诠释[詮釋]Cấp: HSK 7–9diễn giải; bình luận và giải thích; chú giải
- 推敲[suy xao]Cấp: HSK 7–9suy nghĩ kỹ
- 微妙[vi diệu]Cấp: HSK 7–9tinh tế
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này