Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

掰

bāi
Nghĩa tiếng Việtbẻ ra hoặc tách ra bằng tay; (nghĩa bóng) cắt đứt (mối quan hệ)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bẻ ra hoặc tách ra bằng tay
  2. 2 (nghĩa bóng) cắt đứt (mối quan hệ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập