Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掰扯

bāiche
Nghĩa tiếng Việttranh luận; tranh chấp; cãi cọ (tiếng địa phương)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tranh luận
  2. 2 tranh chấp
  3. 3 cãi cọ (tiếng địa phương)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập