Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chě · chě

扯

Nghĩakéo; xé; (vải, sợi, v.v.) mua; biến thể của 扯 (chě); kéo; xé
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtchải
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chěÂm Hán Việt: chảikéo; xé; (vải, sợi, v.v.) mua
  • chěbiến thể của 扯 (chě); kéo; xé

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 止

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 止

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.