Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
扯
Nghĩa tiếng Việtkéo; xé; (vải, sợi, v.v.) mua
Âm Hán Việtchải
- 1 chữ
- 7 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 kéo
- 2 xé
- 3 (vải, sợi, v.v.) mua
- 4 tán gẫu
- 5 buôn chuyện
- 6 (khẩu ngữ) (Đài Loan) nực cười
- 7 vô lý
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 牵扯[牽扯][khiên chải]Cấp: HSK 7–9liên quan; dính líu; có quan hệ đan xen
- 掰扯tranh luận; tranh chấp; cãi cọ (tiếng địa phương)
- 扯淡nói nhảm
- 扯蛋biến thể của 扯淡 (chědàn)
- 扯谎[扯謊]nói dối
- 扯裂xé toạc
- 扯铃[扯鈴]trò chơi tung hứng con quay. Đây là một môn nghệ thuật tung hứng truyền thống phổ biến ở Trung Quốc và một số nước châu Á, còn được biết đến với tên gọi "diabolo" trong tiếng Anh. Trò chơi này sử dụng một dụng cụ hình trục quay (con quay) và hai thanh cầm tay nối với nhau bằng dây. Người chơi sẽ đi…
- 扯皮cãi cọ; cãi vã
- 扯平làm cho đều; cân bằng; (ví von) hoà nhau
- 扯破xé rách
- 扯谈[扯談]nói nhảm (tiếng địa phương)
- 扯远[扯遠]lạc đề; phân tâm; đi lệch hướng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối