Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
chě

扯

Nghĩa tiếng Việtkéo; xé; (vải, sợi, v.v.) mua
Âm Hán Việtchải
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kéo
  2. 2 xé
  3. 3 (vải, sợi, v.v.) mua
  4. 4 tán gẫu
  5. 5 buôn chuyện
  6. 6 (khẩu ngữ) (Đài Loan) nực cười
  7. 7 vô lý

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
chě

扯

Phồn thể: [撦]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 扯 (chě); kéo; xé
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 扯 (chě)
  2. 2 kéo
  3. 3 xé

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập