Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扯远

Phồn thể: [扯遠]
chě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yuǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlạc đề; phân tâm; đi lệch hướng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lạc đề
  2. 2 phân tâm
  3. 3 đi lệch hướng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập