Từ ghép
扯远
Phồn thể: [扯遠]Nghĩa
- 1 lạc đề
- 2 phân tâm
- 3 đi lệch hướng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.