Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扯谈

Phồn thể: [扯談]
chětán
Nghĩa tiếng Việtnói nhảm (tiếng địa phương)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 nói nhảm (tiếng địa phương)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập