Từ ghép
扯平
Nghĩa
- 1 làm cho đều
- 2 cân bằng
- 3 (ví von) hoà nhau
- 4 coi như xong
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.