Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扯平

chěpíng
Nghĩa tiếng Việtlàm cho đều; cân bằng; (ví von) hoà nhau
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm cho đều
  2. 2 cân bằng
  3. 3 (ví von) hoà nhau
  4. 4 coi như xong

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập