Từ ghép
鸡掰
Phồn thể: [雞掰]Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) (thô tục) âm hộ (từ tiếng Đài Loan 膣屄, phát âm Tai-lo [tsi-bai]); (tiếng lóng) làm loạn; (dùng để nhấn mạnh) chết tiệt; hư hỏng
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (Đài Loan) (thô tục) âm hộ (từ tiếng Đài Loan 膣屄, phát âm Tai-lo [tsi-bai])
- 2 (tiếng lóng) làm loạn; (dùng để nhấn mạnh) chết tiệt; hư hỏng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.